kỷ nguyên
발음
북부
/kḭ˧˩˧ ŋwiən˧˧/
중부
/ki˧˩˨ ŋwiəŋ˧˥/
남부
/ki˨˩˦ ŋwiəŋ˧˧/
듣기
시대 enera
명사
시대
era
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시대
담화·논리
역사적으로 뚜렷하게 구분되는 긴 시대.
vi Sự phát triển của internet đã mở ra một kỷ nguyên mới.
ko 인터넷의 발전은 새로운 기원을 열었다.
구성
kỷ / nguyên
▸
구성
kỷ / nguyên
유의어
kỷ / kỷ yếu / kỷ nguyên tàu buồm / kỷ vật …
▸
유의어
kỷ / kỷ yếu / kỷ nguyên tàu buồm / kỷ vật …
쓰임
tây lịch kỷ nguyên / thế kỷ / kỷ lục / tự kỷ …
▸
쓰임
tây lịch kỷ nguyên / thế kỷ / kỷ lục / tự kỷ …