nguyên
자세히
4 senses · 4 의미
▸
온전한 (intact)
손상되거나 변경되지 않고 원래의 상태를 유지함.
vi Hàng hoá vẫn còn nguyên trong hộp khi được giao đến.
ko 배달되었을 때 상품은 상자 안에서 온전했다.
요소 (integral)
완벽한 시스템을 만들기 위해 없어서는 안 될 부분.
vi Đây là một thành phần nguyên của hệ thống máy móc này.
ko 이것은 이 기계 시스템의 필수적인 구성 요소다.
원고 (plaintiff-related)
소송을 제기한 사람(원고)과 관련된 법률 용어.
vi Luật sư đang xem xét các tài liệu liên quan đến bên nguyên.
ko 변호사가 원고와 관련된 서류들을 검토하고 있다.
통화 (yuan)
중국의 공식적인 통화 단위.
vi Anh ấy ra ngân hàng để đổi tiền sang đơn vị nguyên.
ko 은행에 가서 돈을 위안화로 환전했다.