nguyên tương
발음
북부
/ŋwiən˧˧ tɨəŋ˧˧/
중부
/ŋwiəŋ˧˥ tɨəŋ˧˥/
남부
/ŋwiəŋ˧˧ tɨəŋ˧˧/
세포질 기질 encytosol
명사
세포질 기질
cytosol
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
세포질 기질
담화·논리
세포 내 세포 소기관을 둘러싸고 생화학 반응을 지원하는 액체.
vi Nguyên tương là phần dịch lỏng bên trong tế bào.
ko 세포질 기질은 세포 안의 액체 부분이다.
구성
nguyên / tương / 元相
▸
구성
nguyên / tương / 元相
한자
음절 대응 추정
대표 후보
元相
음절별 후보
nguyên
元
tương
相(醬 / 湘)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nguyên / nguyên tử / nguyên tố / nguyên tổ …
▸
유의어
nguyên / nguyên tử / nguyên tố / nguyên tổ …
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …