nhũ tương
발음
북부
/ɲuʔu˧˥ tɨəŋ˧˧/
중부
/ɲu˧˩˨ tɨəŋ˧˥/
남부
/ɲu˨˩˦ tɨəŋ˧˧/
듣기
유화 enemulsion
명사
유화
emulsion
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
유화
담화·논리
서로 섞이지 않는 두 개 이상의 액체가 균일하게 분산된 혼합물.
vi Loại nhũ tương này gồm hai chất lỏng không hòa tan vào nhau.
ko 이 유화는 서로 섞이지 않는 두 액체로 구성된다.
구성
tương
▸
구성
tương
유의어
như tuồng / nhũ mẫu / nhũ hương / nhũ hoa …
▸
유의어
như tuồng / nhũ mẫu / nhũ hương / nhũ hoa …
쓰임
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương
▸
쓰임
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương