nhũ bộ
발음
북부
/ɲuʔu˧˥ ɓo̰ʔ˨˩/
중부
/ɲu˧˩˨ ɓo̰˨˨/
남부
/ɲu˨˩˦ ɓo˨˩˨/
듣기
가슴 부위 enbreast area
unknown
가슴 부위
breast area
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
가슴 부위
인체에서 가슴이나 유방 부위를 가리키는 공식적이거나 해부학적인 용어.
vi Cô ấy cảm thấy đau ở vùng nhũ bộ.
ko 그녀는 가슴 부위에 통증을 느낀다.
구성
bộ
▸
구성
bộ
유의어
nhũ mẫu / nhũ hương / nhũ tương / nhũ hoa …
▸
유의어
nhũ mẫu / nhũ hương / nhũ tương / nhũ hoa …
쓰임
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ
▸
쓰임
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ