trơn trượt
듣기
미끄러운 enslippery, slimy
형용사
미끄러운
slippery, slimy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
미끄러운
성질·상태
미끄러지기 쉬운 표면 상태.
vi Sàn nhà vừa mới lau nên rất trơn trượt.
ko 바닥을 막 닦아서 매우 미끄럽다.
구성
trơn / trượt / trơn + trượt 의 합성
▸
구성
trơn / trượt / trơn + trượt 의 합성
어원trơn + trượt 의 합성
유의어
trơn tuột / lươn mươn / trơn / trơn tru …
▸
유의어
trơn tuột / lươn mươn / trơn / trơn tru …
쓰임
hết trơn / hết trơn hết trọi / cơ trơn / bôi trơn …
▸
쓰임
hết trơn / hết trơn hết trọi / cơ trơn / bôi trơn …