lươn mươn
발음
북부
/lɨən˧˧ mɨən˧˧/
중부
/lɨəŋ˧˥ mɨəŋ˧˥/
남부
/lɨəŋ˧˧ mɨəŋ˧˧/
교활한 enslippery or tricky
unknown
교활한
slippery or tricky
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
교활한
불성실하고 교활하여 신뢰할 수 없는 성질.
vi Tính cách lươn mươn khiến anh ta bị mọi người xa lánh.
ko 그의 교활한 성격 때문에 모두가 그를 피한다.
구성
lươn / mươn
▸
구성
lươn / mươn
유의어
trơn / trơn trượt / trơn tuột / lươn …
▸
유의어
trơn / trơn trượt / trơn tuột / lươn …
쓰임
giun lươn / mất hút con mẹ hàng lươn / ti hí mắt lươn / mạch lươn
▸
쓰임
giun lươn / mất hút con mẹ hàng lươn / ti hí mắt lươn / mạch lươn