lươn khươn
발음
북부
/lɨən˧˧ xɨən˧˧/
중부
/lɨəŋ˧˥ kʰɨəŋ˧˥/
남부
/lɨəŋ˧˧ kʰɨəŋ˧˧/
끈질긴 enstubbornly persistent
동사
끈질긴
stubbornly persistent
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
끈질긴
기본 동작
어려움이나 반대가 있어도 포기하지 않고 끈기 있게 행동하는 것.
vi Anh ấy vẫn lươn khươn theo đuổi ước mơ dù bị gia đình phản đối.
ko 그는 가족의 반대에도 불구하고 끈기 있게 꿈을 좇고 있다.
구성
lươn
▸
구성
lươn
유의어
lươn / lươn lẹo / lươn mươn / bố láo chi khươn
▸
유의어
lươn / lươn lẹo / lươn mươn / bố láo chi khươn
쓰임
giun lươn / mất hút con mẹ hàng lươn / ti hí mắt lươn / mạch lươn
▸
쓰임
giun lươn / mất hút con mẹ hàng lươn / ti hí mắt lươn / mạch lươn