trượt ván
듣기
스케이트보드 enskateboarding
명사
스케이트보드
skateboarding
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
스케이트보드
담화·논리
스케이트보드를 타고 기술을 부리는 액션 스포츠.
vi Trượt ván là một môn thể thao phổ biến của giới trẻ.
ko 스케이트보드는 젊은이들 사이에서 인기 있는 스포츠다.
구성
trượt / ván / trượt + ván 의 합성
▸
구성
trượt / ván / trượt + ván 의 합성
어원trượt + ván 의 합성
유의어
trượt / trượt băng / trượt băng nghệ thuật / trượt tuyết đổ đèo …
▸
유의어
trượt / trượt băng / trượt băng nghệ thuật / trượt tuyết đổ đèo …
쓰임
trượt tuyết / cầu trượt / ván trượt / trượt vỏ chuối …
▸
쓰임
trượt tuyết / cầu trượt / ván trượt / trượt vỏ chuối …