cầu trượt
듣기
미끄럼틀 enslide
명사
미끄럼틀
slide
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
미끄럼틀
담화·논리
아이들이 미끄러져 내려오기 위한, 매끄럽고 기울어진 표면을 가진 구조물.
vi Trẻ em đang chơi trên cầu trượt trong công viên.
ko 아이들이 공원에서 미끄럼틀을 타고 있다.
구성
cầu / trượt / cầu + trượt 의 합성
▸
구성
cầu / trượt / cầu + trượt 의 합성
어원cầu + trượt 의 합성
유의어
cầu tuột / ván trượt / con trượt / trơn trượt …
▸
유의어
cầu tuột / ván trượt / con trượt / trơn trượt …
쓰임
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …
▸
쓰임
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …