tiêu tan
발음
북부
/tiəw˧˧ taːn˧˧/
중부
/tiəw˧˥ taːŋ˧˥/
남부
/tiəw˧˧ taːŋ˧˧/
듣기
좌절 endestroyed
형용사
좌절
destroyed
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
좌절된
성질·상태
희망이나 계획이 완전히 무너져 절망적인 상태.
vi Mọi hy vọng về một chuyến đi xa đã tiêu tan hoàn toàn.
ko 먼 여행에 대한 모든 희망이 완전히 좌절되었다.
동사
뜻 2
동사
사라지다
노력이 실패하고 점차 사라지거나 완전히 파괴됨.
vi Những lo lắng của tôi dần tiêu tan sau khi nghe tin vui.
ko 좋은 소식을 듣고 내 불안은 서서히 사라졌다.
구성
tiêu / tan
▸
구성
tiêu / tan
유의어
tiêu tán / 좌절 / 소멸
▸
유의어
tiêu tán / 좌절 / 소멸
쓰임
mục tiêu / tiêu dùng / hồ tiêu / hạt tiêu …
▸
쓰임
mục tiêu / tiêu dùng / hồ tiêu / hạt tiêu …