vỡ tan
듣기
박살나다 enshatter
동사
박살나다
shatter
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
박살나다
기본 동작
외부의 강한 충격으로 파괴되어 여러 작은 조각으로 부서지는 행위.
vi Chiếc bình hoa quý giá đã bị vỡ tan trên sàn nhà.
ko 그 값비싼 꽃병이 바닥에서 박살났다.
형용사
뜻 2
형용사
박살난
물건이 여러 조각으로 부서지거나 완전히 파괴된 상태.
vi Mọi hy vọng của anh ấy bỗng chốc trở nên vỡ tan.
ko 그의 모든 희망은 갑자기 박살났다.
구성
vỡ / tan
▸
구성
vỡ / tan
유의어
vô tận / vỡ / vỡ nợ / vỡ mủ …
▸
유의어
vô tận / vỡ / vỡ nợ / vỡ mủ …
쓰임
phá vỡ / đổ vỡ / tan vỡ / vỡ lòng …
▸
쓰임
phá vỡ / đổ vỡ / tan vỡ / vỡ lòng …