hoà tan
듣기
녹다 ento dissolve
동사
녹다
to dissolve
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
녹다
기본 동작
고체가 액체 속에서 섞여 완전히 사라지는 과정.
vi Đường sẽ hòa tan hoàn toàn trong nước nóng.
ko 설탕은 뜨거운 물속에서 완전히 녹는다.
구성
hoà / tan / hoà + tan 의 합성
▸
구성
hoà / tan / hoà + tan 의 합성
어원hoà + tan 의 합성
유의어
hòa tan / 용해
▸
유의어
hòa tan / 용해
쓰임
hoà bình / hoà tấu / hoà đồng / hoà nhạc …
▸
쓰임
hoà bình / hoà tấu / hoà đồng / hoà nhạc …