hòa tan
발음
북부
/hwa̤ː˨˩ taːn˧˧/
중부
/hwaː˧˧ taːŋ˧˥/
남부
/hwaː˨˩ taːŋ˧˧/
듣기
녹이다(고어 표기) entraditional spelling of dissolve
동사
녹이다(고어 표기)
traditional spelling of dissolve
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
녹이다(고어 표기)
기본 동작
옛 규정에 따른 '녹다'의 표기법.
vi Muối hòa tan nhanh chóng trong nước.
ko 소금은 물에 빠르게 녹는다.
구성
hòa / tan
▸
구성
hòa / tan
유의어
hoà tan
▸
유의어
hoà tan
쓰임
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa …
▸
쓰임
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa …