thiên nhiên
발음
북부
/tʰiən˧˧ ɲiən˧˧/
중부
/tʰiəŋ˧˥ ɲiəŋ˧˥/
남부
/tʰiəŋ˧˧ ɲiəŋ˧˧/
듣기
자연 ennature
명사
자연
nature
2 뜻
2 의미
1 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
자연 (nature)
뜻 1
명사
자연
지형·환경
물리적 세계에 존재하며 인간이 만들거나 바꾸지 않은 모든 것.
vi Chúng ta cần bảo vệ thiên nhiên xung quanh mình.
ko 우리는 우리 주변의 자연을 보호해야 합니다.
소재 (natural)
뜻 1
형용사
천연의
인간이 만들거나 일으킨 것이 아니라 자연에 존재하거나 자연과 관련된.
vi Cô ấy luôn ưu tiên sử dụng các sản phẩm thiên nhiên.
ko 그녀는 항상 천연 제품을 우선합니다.
구성
thiên
▸
구성
thiên
유의어
thiên đường / thiên / thiên vị / thiên văn học …
▸
유의어
thiên đường / thiên / thiên vị / thiên văn học …
쓰임
bút thiên nhiên / thiên tài / thiên hạ / thiên chúa …
▸
쓰임
bút thiên nhiên / thiên tài / thiên hạ / thiên chúa …