thiên lao
발음
북부
/tʰiən˧˧ laːw˧˧/
중부
/tʰiəŋ˧˥ laːw˧˥/
남부
/tʰiəŋ˧˧ laːw˧˧/
듣기
천뢰 enimperial prison
unknown
천뢰
imperial prison
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
천뢰
전설 속 하늘의 감옥 혹은 옛 궁정의 삼엄한 감옥.
vi Trong truyện cổ tích, con rồng bị nhốt ở thiên lao.
ko 동화 속에서 용은 천뢰에 갇혀 있었다.
구성
thiên / lao / 天勞
▸
구성
thiên / lao / 天勞
한자
음절 대응 추정
대표 후보
天勞
음절별 후보
thiên
天
lao
勞(牢 / 嘮 / 嶗 / 癆)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
công lao / nhà lao / chín chữ cù lao / đề lao …
▸
유의어
công lao / nhà lao / chín chữ cù lao / đề lao …
쓰임
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
쓰임
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …