công lao
발음
북부
/kəwŋ˧˧ laːw˧˧/
중부
/kəwŋ˧˥ laːw˧˥/
남부
/kəwŋ˧˧ laːw˧˧/
듣기
공로 enmerit
명사
공로
merit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공로
담화·논리
성공적인 결과를 달성하기 위해 헌신한 노력이나 기여.
vi Chúng ta phải ghi nhận công lao của họ.
ko 그들의 공로를 인정해야 한다.
구성
công / lao / 한월어. 한자는 功勞 …
▸
구성
công / lao / 한월어. 한자는 功勞 …
어원한월어. 한자는 功勞
한자
출처 대조 완료
대표 후보
功勞
음절별 후보
công
工
lao
勞(牢 / 嘮 / 嶗 / 癆)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
cống hiến / công bằng / công / công nghiệp …
▸
유의어
cống hiến / công bằng / công / công nghiệp …
쓰임
phân công lao động / công việc / thành công / công nghệ …
▸
쓰임
phân công lao động / công việc / thành công / công nghệ …