thanh thoát
발음
북부
/tʰajŋ˧˧ tʰwaːt˧˥/
중부
/tʰan˧˥ tʰwa̰ːk˩˧/
남부
/tʰan˧˧ tʰwaːk˧˥/
듣기
우아한 enelegant
형용사
우아한
elegant
3 뜻
3 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
우아한 (elegant)
뜻 1
형용사
우아한
성질·상태
Emotions
세련되고 우아하며 보기 좋은 모습.
vi Cô ấy có những bước đi rất thanh thoát.
ko 그녀의 걸음걸이는 아주 우아하다.
유려함 (light and flowing)
뜻 1
형용사
유려한
움직임이나 스타일이 부드럽고 자연스러움.
vi Điệu nhảy của họ trông thật thanh thoát.
ko 그들의 춤은 매우 유려해 보인다.
편안함 (relaxed)
뜻 1
형용사
편안한
심신이 편안하고 짐이나 걱정이 없는 상태.
vi Tôi cảm thấy tâm hồn thật thanh thoát sau chuyến đi.
ko 여행을 다녀온 후 마음이 아주 편안해졌다.
구성
thanh / thoát
▸
구성
thanh / thoát
유의어
trốn thoát / thất thoát / chạy thoát / thấm thoát …
▸
유의어
trốn thoát / thất thoát / chạy thoát / thấm thoát …
쓰임
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …
▸
쓰임
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …