thanh tra
발음
북부
/tʰajŋ˧˧ ʨaː˧˧/
중부
/tʰan˧˥ tʂaː˧˥/
남부
/tʰan˧˧ tʂaː˧˧/
듣기
감사하다 eninspect
동사
감사하다
inspect
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
감사하다
직업·직장
Jobs
일이 올바르고 규정을 따르는지 확인하기 위해 공식적인 검사나 조사를 수행하는 것.
vi Họ sẽ tiến hành thanh tra toàn bộ quy trình sản xuất.
ko 그들은 전체 생산 과정을 공식적으로 검사할 예정입니다.
명사
뜻 2
명사
감사관
특정 조직이나 분야에서 검사나 조사를 수행하도록 공식 임명된 사람. 검사관.
vi Vị thanh tra đang kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu.
ko 검사관은 문서를 꼼꼼히 확인하고 있다.
구성
thanh / tra
▸
구성
thanh / tra
유의어
kiểm tra / xét / rà soát / soát xét …
▸
유의어
kiểm tra / xét / rà soát / soát xét …
쓰임
thanh tra viên / thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên …
▸
쓰임
thanh tra viên / thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên …