thanh giả tự thanh
솔직하고 바로선 enfrank honesty
구
솔직하고 바로선
frank honesty
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
솔직하고 바로선
담화·논리
A person whose sincerity and integrity make further justification unnecessary.
구성
thanh / giả / tự …
▸
구성
thanh / giả / tự …
쓰임
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …
▸
쓰임
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …