thửa được
획득물 enone's gains
명사
획득물
one's gains
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
획득물
담화·논리
노력이나 행운을 통해 획득하거나 얻은 것.
vi Đó là những gì anh ấy thửa được sau nhiều năm làm việc.
ko 그것은 그가 수년간의 노력 끝에 얻은 성과이다.
구성
thửa / được
▸
구성
thửa / được
유의어
thửa / thửa công đức / thửa làm / thửa mặc …
▸
유의어
thửa / thửa công đức / thửa làm / thửa mặc …
쓰임
có thửa / thửa có / dồn điền đổi thửa / chết đi được …
▸
쓰임
có thửa / thửa có / dồn điền đổi thửa / chết đi được …