chết đi được
발음
북부
/ʨet˧˥ ɗi˧˧ ɗɨə̰ʔk˨˩/
중부
/ʨḛt˩˧ ɗi˧˥ ɗɨə̰k˨˨/
남부
/ʨəːt˧˥ ɗi˧˧ ɗɨək˨˩˨/
듣기
매우 enextremely
proverb
매우
extremely
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
매우 기본 동작
상태나 감정이 극단적임을 나타내는 표현.
vi Hôm nay trời nắng nóng chết đi được.
ko 오늘은 견딜 수 없을 만큼 매우 덥다.
구성
chết / đi được
▸
구성
chết / đi được
유의어
cực kì / quá đỗi / quá thể / bắt được …
▸
유의어
cực kì / quá đỗi / quá thể / bắt được …
쓰임
sướng chết đi được / xác chết / giết chết / chết máy …
▸
쓰임
sướng chết đi được / xác chết / giết chết / chết máy …