có thửa
듣기
소유하다 enpossess
동사
소유하다
possess
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
소유하다
기본 동작
소유하고 있거나 특유의 성질을 갖추고 있는.
vi Anh ấy có thửa một giọng hát rất truyền cảm.
ko 그는 마음을 울리는 목소리를 가지고 있다.
구성
có / thửa
▸
구성
có / thửa
유의어
có / dồn điền đổi thửa / 소유
▸
유의어
có / dồn điền đổi thửa / 소유
쓰임
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ …
▸
쓰임
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ …