dồn điền đổi thửa
발음
북부
/zo̤n˨˩ ɗiə̤n˨˩ ɗo̰j˧˩˧ tʰɨ̰ə˧˩˧/
중부
/joŋ˧˧ ɗiəŋ˧˧ ɗoj˧˩˨ tʰɨə˧˩˨/
남부
/joŋ˨˩ ɗiəŋ˨˩ ɗoj˨˩˦ tʰɨə˨˩˦/
듣기
토지 정리 enland consolidation
명사
토지 정리
land consolidation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
토지 정리
문화·고유명사
경작 효율 향상을 위해 토지를 재정리하는 것.
vi Việc dồn điền đổi thửa giúp cải thiện hiệu quả canh tác.
ko 토지 정리는 경작 효율을 개선하는 데 도움이 됩니다.
구성
dồn / điền
▸
구성
dồn / điền
유의어
dồn / dồn dập / dồn nén / có thửa
▸
유의어
dồn / dồn dập / dồn nén / có thửa
쓰임
dập dồn / đổ dồn / mặt chữ điền / điền đơn …
▸
쓰임
dập dồn / đổ dồn / mặt chữ điền / điền đơn …