Thứ Ba
발음
북부
/tʰɨ˧˥ ɓaː˧˧/
중부
/tʰɨ̰˩˧ ɓaː˧˥/
남부
/tʰɨ˧˥ ɓaː˧˧/
듣기
세 번째 enthird
형용사
세 번째
third
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
세 번째 (third)
뜻 1
형용사
제3의
수·양·단위
순서상 두 번째 다음.
vi Đây là lần thứ ba tôi đến thăm nơi này.
ko 이곳을 방문하는 것은 이번이 세 번째다.
화요일 (Tuesday)
뜻 1
명사
화요일
월요일과 수요일 사이의 요일.
vi Chúng ta sẽ gặp nhau vào chiều Thứ Ba tuần tới.
ko 다음 주 화요일 오후에 만납시다.
구성
thứ / ba
▸
구성
thứ / ba
유의어
thủ bạ / thứ / thứ hai / thứ tư …
▸
유의어
thủ bạ / thứ / thứ hai / thứ tư …
쓰임
người thứ ba / thế giới thứ ba / ngôi thứ ba / nhất dáng, nhì da, thứ ba khuôn mặt …
▸
쓰임
người thứ ba / thế giới thứ ba / ngôi thứ ba / nhất dáng, nhì da, thứ ba khuôn mặt …