ngôi thứ ba
발음
북부
/ŋoj˧˧ tʰɨ˧˥ ɓaː˧˧/
중부
/ŋoj˧˥ tʰɨ̰˩˧ ɓaː˧˥/
남부
/ŋoj˧˧ tʰɨ˧˥ ɓaː˧˧/
듣기
3인칭 enthird person
명사
3인칭
third person
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
3인칭
담화·논리
이야기되고 있는 인물을 지칭하는 3인칭 시점.
vi Cuốn tiểu thuyết được viết ở ngôi thứ ba.
ko 그 소설은 3인칭으로 쓰여 있다.
구성
ngôi / thứ ba / 嵬次爸
▸
구성
ngôi / thứ ba / 嵬次爸
한자
음절 대응 추정
대표 후보
嵬次爸
음절별 후보
ngôi
嵬(𠑖 / 𡾵)
thứ
次
ba
爸
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngôi / ngôi nhà / ngôi sao / ngôi báu …
▸
유의어
ngôi / ngôi nhà / ngôi sao / ngôi báu …
쓰임
nối ngôi / ngôi thứ / chúa ba ngôi / sao đổi ngôi …
▸
쓰임
nối ngôi / ngôi thứ / chúa ba ngôi / sao đổi ngôi …