ngôi báu
발음
북부
/ŋoj˧˧ ɓaw˧˥/
중부
/ŋoj˧˥ ɓa̰w˩˧/
남부
/ŋoj˧˧ ɓaw˧˥/
듣기
왕좌 enthrone
명사
왕좌
throne
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
왕좌
담화·논리
군주나 고위 성직자가 앉는 격식 있는 의자.
vi Nhà vua đang ngồi trang trọng trên ngôi báu.
ko 왕은 왕좌에 엄숙히 앉아 있다.
구성
ngôi / báu
▸
구성
ngôi / báu
유의어
ngôi vị / ngôi vua / ngôi / ngôi nhà …
▸
유의어
ngôi vị / ngôi vua / ngôi / ngôi nhà …
쓰임
nối ngôi / ngôi thứ / chúa ba ngôi / sao đổi ngôi …
▸
쓰임
nối ngôi / ngôi thứ / chúa ba ngôi / sao đổi ngôi …