thứ sáu
발음
북부
/tʰɨ˧˥ saw˧˥/
중부
/tʰɨ̰˩˧ ʂa̰w˩˧/
남부
/tʰɨ˧˥ ʂaw˧˥/
듣기
여섯 번째의 ensixth
형용사
여섯 번째의
sixth
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
여섯 번째의 (sixth)
뜻 1
형용사
여섯 번째의
수·양·단위
순서나 목록에서 다섯 번째 바로 뒤에 오는 위치를 나타낸다.
vi Anh ấy là người con thứ sáu trong gia đình.
ko 그는 가족에서 여섯째 아이이다.
요일 (Friday)
뜻 1
명사
금요일
표준 달력에서 목요일과 토요일 사이에 있는 요일.
vi Chúng tôi thường đi xem phim vào tối thứ sáu.
ko 우리는 금요일 저녁에 자주 영화를 보러 간다.
구성
thứ / sáu
▸
구성
thứ / sáu
유의어
tháng sáu / mười sáu / bộ sáu / súng sáu …
▸
유의어
tháng sáu / mười sáu / bộ sáu / súng sáu …
쓰임
thứ hai / thứ ba / thứ năm / thứ tư …
▸
쓰임
thứ hai / thứ ba / thứ năm / thứ tư …