thứ hai
발음
북부
/tʰɨ˧˥ haːj˧˧/
중부
/tʰɨ̰˩˧ haːj˧˥/
남부
/tʰɨ˧˥ haːj˧˧/
듣기
두 번째 ensecond
형용사
두 번째
second
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
두 번째 (second)
뜻 1
형용사
두 번째
수·양·단위
순서나 연속에서 첫 번째 바로 다음에 오는.
vi Anh ấy đứng ở vị trí thứ hai trong cuộc thi.
ko 그는 대회에서 2위를 했습니다.
월요일 (Monday)
뜻 1
명사
월요일
일요일 다음이고 화요일 전인 요일.
vi Tôi thường đi làm vào ngày thứ hai.
ko 저는 보통 월요일에 일하러 갑니다.
구성
thứ / hai
▸
구성
thứ / hai
유의어
thứ / Thứ Ba / thứ tư / thứ lỗi …
▸
유의어
thứ / Thứ Ba / thứ tư / thứ lỗi …
쓰임
chiến tranh thế giới thứ hai / đại chiến thế giới lần thứ hai / chiến tranh lạnh thứ hai / thứ ba …
▸
쓰임
chiến tranh thế giới thứ hai / đại chiến thế giới lần thứ hai / chiến tranh lạnh thứ hai / thứ ba …