thầy sáu
발음
북부
/tʰə̤j˨˩ saw˧˥/
중부
/tʰəj˧˧ ʂa̰w˩˧/
남부
/tʰəj˨˩ ʂaw˧˥/
부제 endeacon
명사
부제
deacon
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
부제 담화·논리
일부 교회에서 사제보다 낮은 종교적 계급이나 직무를 가진 사람.
vi Thầy sáu đang hỗ trợ linh mục thực hiện các nghi lễ.
ko 부제가 사제의 의식 수행을 보좌하고 있다.
구성
thầy / sáu
▸
구성
thầy / sáu
유의어
phó tế / thứ sáu / tháng sáu / mười sáu …
▸
유의어
phó tế / thứ sáu / tháng sáu / mười sáu …
쓰임
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …
▸
쓰임
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …