thế phiệt
발음
북부
/tʰe˧˥ fiə̰ʔt˨˩/
중부
/tʰḛ˩˧ fiə̰k˨˨/
남부
/tʰe˧˥ fiək˨˩˨/
듣기
명문가 enaristocratic family
명사
명문가
aristocratic family
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
명문가 담화·논리
사회적으로 높은 지위와 권력을 가진 가문.
vi Anh ấy sinh ra trong một gia đình thế phiệt giàu có.
ko 그는 부유한 명문가에서 태어났다.
구성
thế
▸
구성
thế
유의어
tài phiệt / quân phiệt / chủ nghĩa quân phiệt / học phiệt
▸
유의어
tài phiệt / quân phiệt / chủ nghĩa quân phiệt / học phiệt
쓰임
thế nào / thế giới / như thế / vì thế
▸
쓰임
thế nào / thế giới / như thế / vì thế