học phiệt
발음
북부
/ha̰ʔwk˨˩ fiə̰ʔt˨˩/
중부
/ha̰wk˨˨ fiə̰k˨˨/
남부
/hawk˨˩˨ fiək˨˩˨/
듣기
학계의 폭군 enacademic tyrant
명사
학계의 폭군
academic tyrant
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
학계의 폭군 담화·논리
학계에서 권력을 휘두르는 사람.
vi Một số giáo sư bị chỉ trích là học phiệt.
ko 일부 교수들은 학계의 폭군이라고 비판받는다.
구성
học
▸
구성
học
유의어
tài phiệt / quân phiệt / chủ nghĩa quân phiệt / thế phiệt
▸
유의어
tài phiệt / quân phiệt / chủ nghĩa quân phiệt / thế phiệt
쓰임
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh
▸
쓰임
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh