tài phiệt
발음
북부
/ta̤ːj˨˩ fiə̰ʔt˨˩/
중부
/taːj˧˧ fiə̰k˨˨/
남부
/taːj˨˩ fiək˨˩˨/
듣기
금권 정치가 enplutocrat
명사
금권 정치가
plutocrat
사용 범위
경멸적
3 뜻
3 의미
1 구성 요소
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
금권 정치가 (plutocrat)
뜻 1
명사
금권 정치가 돈·보험·세금
사용 범위
경멸적
부와 재력을 이용해 영향력이나 권력을 행사하는 부자.
vi Vị tài phiệt này sở hữu nhiều bất động sản lớn.
ko 그 금권 정치가(재벌)는 큰 부동산을 소유하고 있다.
재벌 (zaibatsu)
뜻 1
명사
재벌
가족 등이 지배하는 일본의 거대 기업 그룹.
vi Nhiều công ty lớn ở Nhật khởi đầu từ các tài phiệt.
ko 일본의 많은 대기업은 재벌에서 시작되었다.
재벌 (chaebol)
뜻 1
명사
재벌
한국의 가족 소유 대규모 기업 집단.
vi Nền kinh tế Hàn Quốc phụ thuộc nhiều vào các tài phiệt.
ko 한국 경제는 재벌에 크게 의존하고 있다.
구성
tài
▸
구성
tài
유의어
quân phiệt / chủ nghĩa quân phiệt / thế phiệt / học phiệt
▸
유의어
quân phiệt / chủ nghĩa quân phiệt / thế phiệt / học phiệt
쓰임
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu
▸
쓰임
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu