thằng
발음
북부
/tʰa̤ŋ˨˩/
중부
/tʰaŋ˧˧/
남부
/tʰaŋ˨˩/
듣기
(남성을 가리키는) enmale classifier
분류사
(남성을 가리키는)
male classifier
사용 범위
모욕적
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
(남성을 가리키는) (male classifier)
뜻 1
분류사
(남성을 가리키는)
분류사·조사
사용 범위
모욕적
남성을 가리키기 위해, 이름이나 설명 앞에 사용되는 접두사적인 분류사.
vi Thằng bé đang chơi đùa ngoài sân.
ko 남자아이가 마당에서 놀고 있다.
언어 (character type)
뜻 1
분류사
~한 놈
비유적으로 특정 성격 유형을 가리키기 위해 사용되는 표현.
vi Đừng có làm cái thằng hèn nhát như vậy.
ko 그런 겁쟁이 같은 놈처럼 행동하지 마라.
유의어
thăng / thặng / tháng / thắng …
▸
유의어
thăng / thặng / tháng / thắng …
쓰임
đằng thằng / nắm thằng có tóc, không ai nắm kẻ trọc đầu / thằng chột làm vua xứ mù / thằng xe cho nợ …
▸
쓰임
đằng thằng / nắm thằng có tóc, không ai nắm kẻ trọc đầu / thằng chột làm vua xứ mù / thằng xe cho nợ …