thằng nhà quê
발음
북부
/tʰa̤ŋ˨˩ ɲa̤ː˨˩ kwe˧˧/
중부
/tʰaŋ˧˧ ɲaː˧˧ kwe˧˥/
남부
/tʰaŋ˨˩ ɲaː˨˩ we˧˧/
듣기
촌뜨기 enhick
명사
촌뜨기
hick
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
촌뜨기
문화·고유명사
시골에 사는 사람을 일컫는 말.
vi Anh ấy thường bị trêu chọc là thằng nhà quê.
ko 그는 종종 촌뜨기라고 놀림을 받는다.
구성
thằng / nhà quê / 繩茹圭
▸
구성
thằng / nhà quê / 繩茹圭
한자
음절 대응 추정
대표 후보
繩茹圭
음절별 후보
thằng
繩(𠊟)
nhà
茹
quê
圭
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thằng này / thằng / thằng bờm / thằng cha …
▸
유의어
thằng này / thằng / thằng bờm / thằng cha …
쓰임
đằng thằng / nắm thằng có tóc, không ai nắm kẻ trọc đầu / thằng chột làm vua xứ mù / thằng xe cho nợ
▸
쓰임
đằng thằng / nắm thằng có tóc, không ai nắm kẻ trọc đầu / thằng chột làm vua xứ mù / thằng xe cho nợ