lòng quê
발음
북부
/la̤wŋ˨˩ kwe˧˧/
중부
/lawŋ˧˧ kwe˧˥/
남부
/lawŋ˨˩ we˧˧/
향수병 enhomesickness
명사
향수병
homesickness
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
향수병
문화·고유명사
먼 곳에 있을 때의, 고향에 대한 깊은 그리움.
vi Nỗi nhớ lòng quê luôn thôi thúc anh ấy trở về thăm gia đình.
ko 향수병이 그를 가족을 만나게 한다.
구성
lòng / quê / 𢚸圭
▸
구성
lòng / quê / 𢚸圭
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢚸圭
음절별 후보
lòng
𢚸
quê
圭
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
Nhà quê / chọc quê / thằng nhà quê / dân quê …
▸
유의어
Nhà quê / chọc quê / thằng nhà quê / dân quê …
쓰임
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng …
▸
쓰임
lòng trắng / lòng tin / hài lòng / bằng lòng …