chim thằng chài
발음
북부
/ʨim˧˧ tʰa̤ŋ˨˩ ʨa̤ːj˨˩/
중부
/ʨim˧˥ tʰaŋ˧˧ ʨaːj˧˧/
남부
/ʨim˧˧ tʰaŋ˨˩ ʨaːj˨˩/
물총새 enkingfisher
명사
물총새
kingfisher
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
물총새
담화·논리
물가에 서식하며 주로 물고기를 잡아먹는 화려한 색의 새.
vi Con chim thằng chài đang chăm chú nhìn xuống mặt hồ.
ko 물총새가 호수 면을 가만히 응시하고 있다.
구성
chim / thằng / chài …
▸
구성
chim / thằng / chài …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𪀄繩䊷
음절별 후보
chim
𪀄
thằng
繩(𠊟)
chài
䊷(𦄴 / 𦨑 / 𩵝)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chim / chim cánh cụt / chim săn mồi / chim cánh cụt hoàng đế …
▸
유의어
chim / chim cánh cụt / chim săn mồi / chim cánh cụt hoàng đế …
쓰임
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …
▸
쓰임
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc …