thắng bộ
발음
북부
/tʰaŋ˧˥ ɓo̰ʔ˨˩/
중부
/tʰa̰ŋ˩˧ ɓo̰˨˨/
남부
/tʰaŋ˧˥ ɓo˨˩˨/
듣기
차려입다 endress up
동사
차려입다
dress up
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
차려입다
기본 동작
특별한 날을 위해 차려입는 것.
vi Mọi người đang thắng bộ để đi dự tiệc.
ko 모두 파티에 가려고 차려입고 있다.
구성
thắng / bộ / 勝步
▸
구성
thắng / bộ / 勝步
한자
음절 대응 추정
대표 후보
勝步
음절별 후보
thắng
勝(胜)
bộ
步
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thang bộ / thăng bổ / diện / ăn diện …
▸
유의어
thang bộ / thăng bổ / diện / ăn diện …
쓰임
chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng / thắng lợi …
▸
쓰임
chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng / thắng lợi …