ăn diện
발음
북부
/an˧˧ ziə̰ʔn˨˩/
중부
/aŋ˧˥ jiə̰ŋ˨˨/
남부
/aŋ˧˧ jiəŋ˨˩˨/
듣기
멋을 내다 endress up
동사
멋을 내다
dress up
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
멋을 내다
외모·성격
유행하는 옷을 입고 스마트하고 세련되게 차려입는 것.
vi Cô ấy thường ăn diện khi đi dự tiệc.
ko 그녀는 파티에 갈 때 항상 멋을 낸다.
구성
ăn / diện / ăn + diện 의 합성
▸
구성
ăn / diện / ăn + diện 의 합성
어원ăn + diện 의 합성
유의어
ân điển / an điền / diện / thắng bộ
▸
유의어
ân điển / an điền / diện / thắng bộ
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …