toàn bộ
발음
북부
/twa̤ːn˨˩ ɓo̰ʔ˨˩/
중부
/twaːŋ˧˧ ɓo̰˨˨/
남부
/twaːŋ˨˩ ɓo˨˩˨/
듣기
전부 eneverything
명사
전부
everything
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
전부 (everything)
뜻 1
명사
전부
수·양·단위
Numbers & units
예외나 빠진 부분 없이 전체를 이루는 모든 부분이나 요소.
vi Toàn bộ học sinh trong lớp đều tham gia buổi lễ.
ko 반 전체 학생들이 의식에 참여했습니다.
전체 (entire)
뜻 1
형용사
전체
모든 부분을 포함하는, 전체의.
vi Anh ấy đã đọc toàn bộ cuốn sách trong một ngày.
ko 그는 하루 만에 그 책 전체를 읽었습니다.
구성
toàn / bộ
▸
구성
toàn / bộ
유의어
toàn phần / toàn thiện / toàn / toàn lực …
▸
유의어
toàn phần / toàn thiện / toàn / toàn lực …
쓰임
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn thể …
▸
쓰임
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn thể …