toàn tòng
발음
북부
/twa̤ːn˨˩ ta̤wŋ˨˩/
중부
/twaːŋ˧˧ tawŋ˧˧/
남부
/twaːŋ˨˩ tawŋ˨˩/
독실한 가톨릭 enentirely Catholic
형용사
독실한 가톨릭
entirely Catholic
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
독실한 가톨릭
성질·상태
전원이 가톨릭교를 믿고 있는 개인이나 집단.
vi Cả gia đình anh ấy đều là những người toàn tòng từ nhiều thế hệ.
ko 그의 가족은 대대로 내려오는 독실한 가톨릭 집안이다.
구성
toàn / 全從
▸
구성
toàn / 全從
한자
음절 대응 추정
대표 후보
全從
음절별 후보
toàn
全
tòng
從
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
toàn bộ / toàn phần / toàn thiện / toàn …
▸
유의어
toàn bộ / toàn phần / toàn thiện / toàn …
쓰임
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn thể
▸
쓰임
an toàn / toàn cầu / hoàn toàn / toàn thể