thắng cử
발음
북부
/tʰaŋ˧˥ kɨ̰˧˩˧/
중부
/tʰa̰ŋ˩˧ kɨ˧˩˨/
남부
/tʰaŋ˧˥ kɨ˨˩˦/
듣기
당선되다 ento win an election
동사
당선되다
to win an election
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
당선되다
기본 동작
선거에서 승리자가 되기 위해 필요한 표수를 얻는 것.
vi Ứng cử viên đã chính thức thắng cử sau cuộc bỏ phiếu.
ko 후보자는 투표 후 공식적으로 당선되었다.
구성
thắng / cử / 勝舉
▸
구성
thắng / cử / 勝舉
한자
음절 대응 추정
대표 후보
勝舉
음절별 후보
thắng
勝(胜)
cử
舉
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thắng / thắng trận / thắng thế / thắng bộ …
▸
유의어
thắng / thắng trận / thắng thế / thắng bộ …
쓰임
chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng / thắng lợi …
▸
쓰임
chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng / thắng lợi …