thất tín
발음
북부
/tʰət˧˥ tin˧˥/
중부
/tʰə̰k˩˧ tḭn˩˧/
남부
/tʰək˧˥ tɨn˧˥/
불신 enbreak trust
동사
불신
break trust
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
불신
기본 동작
약속이나 맹세를 어겨 다른 사람의 신뢰를 잃는 것.
vi Đừng bao giờ thất tín với những người tin tưởng bạn.
ko 당신을 믿는 사람을 결코 저버리지 마라.
구성
thất / tín / 失信
▸
구성
thất / tín / 失信
한자
음절 대응 추정
대표 후보
失信
음절별 후보
thất
失
tín
信
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thành tín / viễn tín / cuồng tín / trung tín …
▸
유의어
thành tín / viễn tín / cuồng tín / trung tín …
쓰임
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
쓰임
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …