viễn tín
듣기
텔렉스 entelex
명사
텔렉스
telex
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
텔렉스
담화·논리
장거리 전신 네트워크로 텍스트 메시지를 전송하는 시스템.
vi Họ đã gửi thông báo quan trọng thông qua hệ thống viễn tín.
ko 그들은 텔렉스 시스템을 통해 중요한 통지를 보냈다.
구성
viễn / tín / 远信
▸
구성
viễn / tín / 远信
한자
음절 대응 추정
대표 후보
远信
음절별 후보
viễn
远(遠)
tín
信
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
viễn tưởng / viễn phương / viễn khách cư kỳ / viễn khách …
▸
유의어
viễn tưởng / viễn phương / viễn khách cư kỳ / viễn khách …
쓰임
vĩnh viễn / kính viễn vọng / khoa học viễn tưởng / viễn chinh …
▸
쓰임
vĩnh viễn / kính viễn vọng / khoa học viễn tưởng / viễn chinh …