thông lệ
발음
북부
/tʰəwŋ˧˧ lḛʔ˨˩/
중부
/tʰəwŋ˧˥ lḛ˨˨/
남부
/tʰəwŋ˧˧ le˨˩˨/
듣기
관례 encommon practice
명사
관례
common practice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
관례
문화·고유명사
사회에서 널리 적용되고 따르는 규칙이나 습관.
vi Đó là một thông lệ trong các buổi lễ truyền thống.
ko 그것은 전통적인 행사에서의 관례이다.
구성
thông / lệ / 한월어. 한자는 通例 …
▸
구성
thông / lệ / 한월어. 한자는 通例 …
어원한월어. 한자는 通例
한자
출처 대조 완료
대표 후보
通例
음절별 후보
thông
聰
lệ
泪(淚 / 麗 / 勵 / 荔)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
tục / tập tục / thông tục / thói thường
▸
유의어
tục / tập tục / thông tục / thói thường
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …