tan rã
발음
북부
/taːn˧˧ zaʔa˧˥/
중부
/taːŋ˧˥ ʐaː˧˩˨/
남부
/taːŋ˧˧ ɹaː˨˩˦/
듣기
해체되다 endisintegrate
동사
해체되다
disintegrate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
해체되다
기본 동작
단일 단위로 기능하지 않게 되거나 작은 조각으로 서서히 부서지는 것.
vi Nhóm nhạc này đã tan rã sau nhiều năm hoạt động.
ko 이 음악 그룹은 활동한 지 여러 해가 지나 해체되었다.
구성
tan / rã / tan + rã 의 합성
▸
구성
tan / rã / tan + rã 의 합성
어원tan + rã 의 합성
유의어
tan / tan tác / tan nát / tan trường …
▸
유의어
tan / tan tác / tan nát / tan trường …
쓰임
tan vỡ / đập tan / giòn tan / vỡ tan …
▸
쓰임
tan vỡ / đập tan / giòn tan / vỡ tan …