chu kì bán rã
듣기
반감기 enhalf-life
명사
반감기
half-life
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
반감기
담화·논리
물질이 절반으로 줄어드는 데 필요한 시간.
vi Các nhà khoa học đang đo chu kì bán rã của chất này.
ko 과학자들은 이 물질의 반감기를 측정하고 있다.
구성
chu kì / bán / rã
▸
구성
chu kì / bán / rã
유의어
rộn rã / phân rã / tan rã / ròng rã …
▸
유의어
rộn rã / phân rã / tan rã / ròng rã …
쓰임
chu kì tế bào / bán hàng / buôn bán / bán chạy …
▸
쓰임
chu kì tế bào / bán hàng / buôn bán / bán chạy …