bán hàng
듣기
판매 ensell goods
동사
판매
sell goods
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
판매
기본 동작
물건을 손님에게 팔아 돈을 받다.
vi Chị ấy bán hàng ở chợ mỗi sáng.
ko 그녀는 매일 아침 시장에서 물건을 판다.
뜻 2
동사
상인
시장에서 여러 물건을 사고파는 일을 하다.
vi Anh ấy đã bán hàng ở chợ này nhiều năm.
ko 그는 이 시장에서 여러 해 동안 장사를 해 왔다.
구성
bán / hàng
▸
구성
bán / hàng
유의어
bạn hàng / bán / bán muối / bán đảo …
▸
유의어
bạn hàng / bán / bán muối / bán đảo …
쓰임
máy bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …
▸
쓰임
máy bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …