ròng rã
발음
북부
/za̤wŋ˨˩ zaʔa˧˥/
중부
/ʐawŋ˧˧ ʐaː˧˩˨/
남부
/ɹawŋ˨˩ ɹaː˨˩˦/
듣기
오랫동안 enexhaustingly long
부사
오랫동안
exhaustingly long
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
오랫동안
담화·논리
매우 길고 피곤하거나 견디기 힘든 기간.
vi Họ đã đi bộ ròng rã suốt cả ngày để đến được ngôi làng.
ko 그들은 마을에 도착하기 위해 하루 종일 오랫동안 걸었다.
구성
ròng / rã
▸
구성
ròng / rã
유의어
ròng rọc / ròng ròng / ròng / ròng rọc kép …
▸
유의어
ròng rọc / ròng ròng / ròng / ròng rọc kép …
쓰임
lãi ròng / lợi nhuận ròng / vàng ròng / nước ròng …
▸
쓰임
lãi ròng / lợi nhuận ròng / vàng ròng / nước ròng …