tổng chỉ huy
총사령관 encommander in chief
명사
총사령관
commander in chief
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
총사령관
담화·논리
The top commander in charge of overall operations.
구성
tổng / chỉ huy / 總只揮
▸
구성
tổng / chỉ huy / 總只揮
한자
음절 대응 추정
대표 후보
總只揮
음절별 후보
tổng
總
chỉ
只
huy
揮(輝 / 眭)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
gia huy / bộ chỉ huy / tác phong chỉ huy / bào huy …
▸
유의어
gia huy / bộ chỉ huy / tác phong chỉ huy / bào huy …
쓰임
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …
▸
쓰임
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …